Phòng đẻ khó cho bò, heo nái, dê bắt đầu từ trước lúc phối: ghép con cái với đực giống tầm vóc phù hợp, chỉ phối khi con cái đã đủ vóc, giữ thể trạng không béo không gầy trong kỳ chửa, ghi ngày phối để biết ngày đẻ, chuẩn bị chuồng đẻ sớm và bố trí người trông vào những giờ dễ đẻ. Phần lớn ca đẻ khó ở nông hộ có nguyên nhân nằm trong những khâu này.
Không phải ca đẻ khó nào cũng phòng được, vì có những thai nằm sai tư thế hay bất thường mà không ai biết trước. Nhưng các ca phổ biến nhất, như bê quá to so với bò tơ, nái béo rặn yếu, dê non đẻ lứa đầu, thì giảm được rõ rệt bằng việc làm đều tay qua từng lứa. Bài này gom những việc đó theo thứ tự thời gian, từ lúc chọn đôi tới ngày đẻ.
Vì sao phần lớn ca đẻ khó phòng được
Nhìn vào các ca đẻ khó hay gặp ở nông hộ, có thể chia làm hai nhóm. Nhóm thứ nhất do sự không cân xứng giữa thai và mẹ: thai quá to, hoặc mẹ quá nhỏ, quá non, khung chậu hẹp, quá béo, quá yếu. Nhóm thứ hai do thai nằm sai tư thế, xoắn tử cung, thai chết lưu, bất thường mà người nuôi khó biết trước.
Nhóm thứ nhất chiếm phần lớn ở bò tơ và dê tơ, và gần như toàn bộ nguyên nhân của nó là quyết định của con người: phối khi nào, phối với đực nào, cho ăn ra sao trong kỳ chửa. Nhóm thứ hai thì không phòng hết được, nhưng phát hiện sớm nhờ có người trông, chuồng sạch và thú y được gọi kịp thời giúp kết quả tốt hơn nhiều.
Vì vậy phòng đẻ khó không phải một biện pháp mà là chuỗi việc nhỏ trải dài nhiều tháng. Bỏ một khâu, ví dụ phối dê tơ quá sớm, thì các khâu sau làm tốt mấy cũng khó bù. Ngược lại, làm đều các khâu, mỗi lứa đẻ khó trong đàn sẽ trở thành chuyện hiếm thay vì chuyện thường.
Đẻ khó hay gặp ở từng loài và khâu phòng then chốt
Mỗi loài có kiểu đẻ khó riêng, nên trọng tâm phòng cũng khác nhau. Bảng dưới gom những điểm hay gặp ở nông hộ; muốn biết ngày đẻ dự kiến của từng loài, xem bài về thời gian mang thai trong danh mục mang thai của trang.
| Loài | Kiểu đẻ khó hay gặp ở nông hộ | Khâu phòng then chốt |
|---|---|---|
| Bò | Bê quá to so với bò tơ, bò cái nhỏ phối đực to | Chọn tinh, đực dễ đẻ cho bò tơ; phối khi đủ vóc |
| Trâu | Ít đẻ khó hơn bò nhưng hay đẻ ở bãi, phát hiện muộn | Ghi ngày phối, đưa trâu về gần nhà trước ngày đẻ |
| Heo nái | Nái béo rặn yếu, ca đẻ kéo dài, con cuối ổ ngạt | Giữ thể trạng vừa phải, chống táo bón, có người trực |
| Dê, cừu | Dê tơ chửa quá sớm, thai đôi chen nhau, đầu chân gập | Tách đực khỏi đàn cái non, trông sát mùa đẻ |
| Thỏ | Thỏ mẹ quá béo, đẻ kéo dài, đẻ rơi ngoài ổ | Không vỗ béo, đặt ổ đẻ đúng lúc, giữ chỗ yên tĩnh |
Điểm chung của cả năm loài là ghi ngày phối. Không biết ngày đẻ dự kiến thì không chuẩn bị chuồng đẻ kịp, không bố trí người trông, và một ca đẻ khó dễ bị phát hiện khi đã quá muộn. Với đàn thả chung đực cái, không biết ngày phối, có thể nhờ thú y khám thai để ước tuổi thai; về lâu dài, tách đực và ghi ngày ghép là cách chắc nhất.
Khâu chọn đôi và tuổi phối
Ghép theo tầm vóc. Con cái nhỏ không nên ghép với đực giống quá to con, nhất là ở lứa đầu. Khi dùng thụ tinh nhân tạo cho bò, hỏi dẫn tinh viên chọn tinh của đực được đánh giá là dễ đẻ, sinh bê nhỏ cho bò tơ. Với dê, tránh dùng đực ngoại to cho dê cái cỏ nhỏ ở lứa đầu.
Phối khi đủ vóc, không chỉ đủ tháng. Con cái cần đủ khung xương và cân nặng, không chỉ đủ tuổi. Cán bộ thú y địa phương có thể cho bạn mốc tham khảo theo giống. Con nuôi kém, chậm lớn, dù đủ tháng vẫn nên chờ thêm.
Không để đực thả tự do trong đàn cái non. Ở nhiều hộ nuôi dê, bò thả, đực giống sống lẫn trong đàn quanh năm, nên con cái non đã chửa từ khi còn bé. Đây là nguyên nhân hàng đầu của đẻ khó ở dê tơ. Tách đực, hoặc chỉ ghép khi chủ muốn.
Tránh đồng huyết. Phối cận huyết lâu đời làm tăng tỷ lệ thai dị tật, chết lưu, con yếu, kéo theo đẻ khó. Luân chuyển đực giống, ghi sổ cha mẹ của từng con cái.
Ghi lại lịch sử đẻ của con cái và của đực. Con cái từng đẻ khó, đực giống có nhiều con đẻ khó vì thai to: những thông tin này giúp chọn đôi cho lứa sau.
Khâu nuôi trong kỳ chửa
Thể trạng lúc đẻ có ảnh hưởng lớn tới việc đẻ khó hay dễ. Mục tiêu là con cái không béo không gầy, cơ khoẻ, đi lại được:
- Nhờ cán bộ kỹ thuật chỉ cách đánh giá thể trạng bằng mắt và tay (nhìn và sờ xương sống, xương hông, gốc đuôi), rồi điều chỉnh lượng ăn theo từng con.
- Không vỗ béo trong kỳ chửa cuối với ý nghĩ "cho con to"; thai to và mỡ quanh đường sinh dục làm đẻ khó hơn.
- Không để con cái thiếu ăn kéo dài, nhất là dê mang nhiều thai trong tháng cuối, vì thiếu năng lượng làm mẹ yếu và có thể gây bệnh chuyển hoá.
- Cho đi lại, ra bãi chăn hoặc sân vận động hằng ngày nếu có thể; heo nái nuôi nhốt chật thì ít nhất bảo đảm có chỗ đứng lên nằm xuống thoải mái.
- Bổ sung khoáng và vitamin theo hướng dẫn kỹ thuật; với bò sữa, làm theo khẩu phần giai đoạn cạn sữa để phòng hạ canxi.
- Nước sạch luôn đủ; với heo nái, chú ý chống táo bón trong tuần cuối.
- Tiêm phòng các bệnh gây sảy thai, chết thai theo chương trình của thú y địa phương.
Nhiều việc trong danh sách này thuộc về danh mục mang thai và chăm con cái chửa của trang; ở đây chỉ nhắc lại những điểm có liên quan trực tiếp tới việc đẻ khó hay dễ.
Chuẩn bị chỗ đẻ và người trông
Khi ngày đẻ dự kiến tới gần, những việc sau giúp ca đẻ diễn ra ở nơi sạch, yên tĩnh và có người phát hiện kịp nếu có vấn đề:
- Rửa, sát trùng và để khô chuồng hoặc ô đẻ trước khi chuyển con cái vào; lót chất độn sạch, khô.
- Chuyển con cái vào chỗ đẻ trước ngày dự kiến để nó quen chỗ, không bị stress vì đổi chỗ đúng lúc sắp đẻ.
- Chuẩn bị sẵn một túi đồ đỡ đẻ: găng tay dài, xà phòng, khăn sạch, đèn pin, dây mềm sạch, sổ ghi chép, cách liên lạc thú y và người có kinh nghiệm.
- Bố trí người trông vào những giờ dễ đẻ, nhất là ban đêm; con cái lứa đầu và con từng đẻ khó cần được trông sát hơn.
- Thống nhất trước với thú y mốc nào thì gọi, ai trong nhà được gọi khi chủ vắng.
- Giữ chỗ đẻ yên tĩnh, không cho người lạ, trẻ con, chó vây quanh khi con vật bắt đầu đẻ.
Người trông không phải để can thiệp mà để nhìn, ghi giờ và gọi người kịp lúc. Phần lớn ca đẻ không cần ai chạm vào; người trông giỏi là người biết lúc nào nên đứng yên và lúc nào phải nhấc máy.
Những thói quen làm tăng đẻ khó cần bỏ
Có một số thói quen phổ biến lại làm tăng ca đẻ khó hoặc làm ca đẻ khó tệ hơn. Thói quen thứ nhất là vỗ béo con cái chửa vì nghĩ "mẹ béo con khoẻ". Thói quen thứ hai là cho đực giống ngoại to con phối với con cái nhỏ để "lấy con to bán được giá", mà không tính tới con cái phải đẻ ra con đó. Thói quen thứ ba là để đực giống sống chung với con cái non. Thói quen thứ tư là chuyển con cái sang chuồng đẻ đúng ngày nó bắt đầu đẻ, khiến con vật hoảng và ngừng rặn.
Trong lúc đẻ, thói quen gây hại nhiều nhất là can thiệp quá sớm: thấy chân là kéo, rặn một lúc chưa ra là tự tiêm thuốc thúc đẻ, thò tay vào xem thử. Những việc này biến một ca đẻ chậm nhưng bình thường thành ca có tổn thương, sót nhau, viêm tử cung. Nhiều ca, chỉ cần đứng xa quan sát, ghi giờ và chờ đúng mốc là con vật tự đẻ được.
Thói quen cuối cùng là không ghi chép. Không có sổ, mỗi lứa đẻ là một lần bắt đầu lại: không biết con nào từng đẻ khó, đực nào hay cho con to, ngày đẻ dự kiến là bao giờ. Một cuốn sổ đơn giản, mỗi con một trang, là công cụ phòng đẻ khó rẻ nhất mà hộ nuôi nào cũng làm được.
Làm việc với thú y và dẫn tinh viên
Phòng đẻ khó hiệu quả nhất khi người nuôi có mối liên hệ thường xuyên với cán bộ thú y và dẫn tinh viên địa phương, không chỉ gọi khi có ca cấp cứu. Hỏi họ về tinh, đực giống phù hợp cho từng con cái, mốc tuổi và thể trạng nên phối, khẩu phần cuối kỳ chửa, lịch tiêm phòng cho đàn sinh sản. Những người này đã thấy nhiều ca đẻ khó trong vùng và biết nguyên nhân hay gặp ở đó.
Khi có ca đẻ khó, sau khi xử lý xong, nên hỏi thú y nguyên nhân là gì và lứa sau cần đổi gì. Ghi câu trả lời vào sổ của con cái đó. Luật Chăn nuôi 2018 và Luật Thú y 2015 có các quy định về giống vật nuôi, phối giống và hành nghề thú y; nếu cần biết chi tiết, hãy kiểm văn bản hiện hành hoặc hỏi cơ quan chuyên môn về chăn nuôi, thú y ở địa phương.
Một việc nữa đáng làm là học từ những người nuôi giỏi trong xóm. Hỏi họ về đực giống họ dùng, cách họ cho ăn con cái chửa, cách họ trông đẻ ban đêm. Những kinh nghiệm thực tế đó, khi đã được đối chiếu với lời khuyên của thú y, thường rất sát với điều kiện chăn nuôi của vùng bạn, từ loại cỏ, mùa nắng mưa tới giống vật nuôi phổ biến.
Cuối mỗi năm, ngồi lại với sổ ghi chép: đếm số ca đẻ, số ca phải gọi thú y, số con non chết lúc sinh, và xem nguyên nhân rơi vào khâu nào nhiều nhất. Con số đó cho bạn biết năm sau cần sửa khâu chọn đôi, khâu nuôi chửa hay khâu trông đẻ, thay vì cứ làm theo thói quen cũ.
Câu hỏi thường gặp
Phối bò tơ lúc mấy tháng tuổi để tránh đẻ khó?
Không có một con số chung cho mọi giống. Điều quan trọng hơn tháng tuổi là bò tơ đã đủ khung và cân nặng theo giống hay chưa. Hỏi cán bộ thú y hoặc dẫn tinh viên địa phương mốc tham khảo cho giống bò bạn nuôi, và chờ thêm nếu bò chậm lớn.
Có nên cho con cái chửa ăn thật nhiều để con to khoẻ?
Không nên vỗ béo. Con cái quá béo có nhiều mỡ quanh đường sinh dục, thai thường to hơn, cơ rặn kém, nên dễ đẻ khó và dễ gặp các bệnh sau đẻ. Mục tiêu là thể trạng vừa phải, đủ dinh dưỡng theo hướng dẫn kỹ thuật cho từng giai đoạn.
Đực giống ngoại to con có làm bò, dê cái đẻ khó không?
Có thể, nhất là khi con cái nhỏ con và đang đẻ lứa đầu. Thai lai với đực to thường to hơn sức đẻ của mẹ. Nên ghép theo tầm vóc, và với thụ tinh nhân tạo thì hỏi dẫn tinh viên chọn tinh dễ đẻ cho con cái lứa đầu.
Không biết ngày phối thì làm sao biết ngày đẻ?
Có thể nhờ thú y khám thai để ước tuổi thai, rồi theo dõi các dấu hiệu sắp đẻ như bầu vú căng, sụt mông, âm hộ sưng. Về lâu dài nên tách đực, chỉ ghép khi muốn và ghi lại ngày ghép để tính ngày đẻ chính xác hơn.
Con cái đã đẻ khó một lần có nên phối tiếp không?
Tuỳ nguyên nhân. Nếu do thai to vì đực không phù hợp hoặc phối quá sớm, lứa sau có thể đẻ bình thường khi sửa các khâu đó. Nếu có tổn thương đường sinh dục, sa tử cung, khung chậu hẹp, nên hỏi thú y trước khi quyết định.
Người trông đẻ cần biết những gì?
Người trông cần biết dấu hiệu sắp đẻ, mốc thời gian bình thường của từng giai đoạn, dấu hiệu đẻ khó cần gọi thú y, và cách giữ chỗ đẻ yên tĩnh, sạch. Không cần biết thủ thuật; quan trọng là ghi giờ, quan sát kỹ và gọi người đúng lúc.