Sau khi đẻ, bò ra sản dịch là bình thường: dịch nhầy màu đỏ nâu, không có mùi hôi, lượng giảm dần trong khoảng hai ba tuần. Viêm tử cung là khi dịch chuyển sang hôi thối, loãng nâu đỏ hoặc mủ trắng đục, kéo dài, có khi kèm sốt và bỏ ăn. Bò có dịch hôi, sốt trong tuần đầu sau đẻ cần được bác sĩ thú y khám sớm; bò có mủ trắng kéo dài sang tuần thứ ba trở đi cần được khám trước khi phối lại.
Viêm tử cung là một trong những lý do hay gặp nhất khiến bò chậm lên giống lại, phối nhiều lần không đậu, khoảng cách giữa hai lứa đẻ kéo dài. Nhiều hộ nuôi chỉ phát hiện khi đã phối hỏng ba bốn lần. Bài này giúp bạn đọc được dịch âm hộ của bò theo từng tuần, biết khi nào là bình thường, khi nào cần gọi người, và vì sao không tự thụt rửa tử cung.
Sản dịch theo từng tuần: bình thường và bất thường
Bảng dưới là mô tả chung thường gặp ở bò; mỗi con mỗi khác, và các mốc thời gian chỉ là tham khảo. Khi không chắc, hãy hỏi thú y.
| Thời gian sau đẻ | Sản dịch bình thường | Dấu hiệu bất thường |
|---|---|---|
| Vài ngày đầu | Nhiều, nhầy, đỏ nâu, có thể lẫn mảng nhau, không hôi | Loãng như nước, nâu đỏ hoặc xám, mùi hôi thối, bò sốt, bỏ ăn |
| Tuần thứ hai | Ít dần, đặc hơn, màu nâu nhạt hoặc vàng nhạt | Vẫn nhiều và hôi, hoặc chuyển sang mủ |
| Tuần thứ ba | Rất ít hoặc hết, có thể còn nhầy trong | Mủ trắng đục hoặc vàng, dính ở đuôi, nền chỗ nằm |
| Sau tuần thứ ba | Không còn dịch, chỉ nhầy trong khi lên giống | Mủ lẫn trong dịch nhầy lúc lên giống, đuôi dính mủ khô |
Hai điều dễ nhầm: dịch nhầy trong, dai khi bò lên giống là bình thường, không phải viêm; còn dịch có lẫn sợi mủ trắng trong lúc lên giống thì không bình thường dù không hôi. Nhìn đuôi, mông, nền chỗ bò nằm buổi sáng là cách đơn giản để thấy dịch mà không cần chạm vào bò. Mùi cũng là manh mối: sản dịch bình thường có mùi tanh nhẹ, còn dịch viêm hôi thối rõ, nhiều người ngửi thấy ngay khi bước vào chuồng.
Hai dạng viêm tử cung người nuôi cần biết
Dạng thứ nhất xảy ra sớm, thường trong khoảng mười ngày đầu sau đẻ. Tử cung bị nhiễm khuẩn nặng, dịch loãng, nâu đỏ hoặc xám, hôi thối, bò sốt, bỏ ăn, giảm sữa, ủ rũ. Dạng này ảnh hưởng tới toàn thân và có thể nguy hiểm nếu để lâu, vì độc tố vi khuẩn vào máu. Đây là ca cần thú y khám và xử lý sớm.
Dạng thứ hai đến muộn hơn, thường từ tuần thứ ba trở đi, khi bò đã ăn uống bình thường, không sốt, trông khoẻ mạnh, nhưng vẫn ra dịch có mủ trắng đục hoặc lẫn sợi mủ. Đây là viêm nội mạc tử cung, dạng âm thầm, không làm bò ốm nhưng làm niêm mạc tử cung kém, trứng thụ tinh khó làm tổ. Người nuôi hay bỏ qua dạng này vì bò vẫn ăn khoẻ.
Giữa hai dạng này còn có một tình huống người nuôi hay gặp: bò được thú y xử lý viêm cấp trong tuần đầu, khỏi sốt, ăn lại bình thường, cả nhà yên tâm và quên luôn. Thực tế một phần những con này vẫn còn viêm âm thầm sau đó. Vì vậy bò từng bị viêm cấp nên được đưa vào danh sách cần khám lại trước khi phối, dù trông đã khoẻ hẳn.
Còn một dạng nữa mà người nuôi gần như không tự phát hiện được: viêm tử cung không có dịch ra ngoài, chỉ thú y khám qua trực tràng hoặc kiểm tra bằng dụng cụ mới thấy. Nếu bò phối nhiều lần không đậu mà không rõ lý do, nên mời thú y khám tử cung chứ không chỉ đổi tinh hay đổi giờ phối. Đổi tinh mà tử cung vẫn viêm thì tinh nào cũng khó đậu, chỉ tốn thêm thời gian và tiền.
Bò nào dễ bị viêm tử cung sau đẻ
Bất kỳ bò nào cũng có thể bị, nhưng nguy cơ tăng rõ ở những trường hợp sau, nên người nuôi cần theo dõi sát hơn trong ba tuần đầu:
- Bò vừa đẻ khó, phải kéo thai hoặc có người thò tay vào đường sinh dục.
- Bò sót nhau, đặc biệt khi có người kéo nhau hoặc bóc nhau.
- Bò đẻ đôi, đẻ non, sảy thai, thai chết lưu.
- Bò bị hạ canxi quanh lúc đẻ, kể cả thể nhẹ.
- Bò quá béo hoặc quá gầy lúc đẻ, bò bỏ ăn trong tuần đầu sau đẻ.
- Chuồng đẻ bẩn, ẩm, bò nằm trên nền có phân và nước đọng.
- Dụng cụ đỡ đẻ, dây kéo, găng tay không sạch.
Trâu cũng có thể viêm tử cung sau đẻ, và vì trâu hay đẻ ở bãi chăn, ít được theo dõi sát, nhiều ca chỉ phát hiện khi trâu lâu không lên giống. Cách theo dõi dịch âm hộ và đuôi như ở bò vẫn áp dụng được.
Việc người nuôi làm khi nghi viêm tử cung
Đo thân nhiệt và ghi lại. Trong mười ngày đầu, đo thân nhiệt bò mỗi buổi sáng bằng nhiệt kế thú y. Thú y sẽ cho bạn mức cần báo. Ghi cùng lượng ăn và lượng sữa, đó là ba con số thú y cần khi bạn gọi.
Báo thú y sớm với dạng cấp. Bò có dịch hôi kèm sốt, bỏ ăn trong tuần đầu là ca cần khám ngay, không chờ xem có tự khỏi không.
Không tự thụt rửa tử cung. Tự bơm dung dịch thuốc tím, nước muối, thuốc mua sẵn vào tử cung là thói quen ở một số nơi, nhưng dụng cụ không vô trùng, dung dịch sai nồng độ có thể làm tổn thương niêm mạc thêm, và đẩy vi khuẩn vào sâu hơn. Việc đưa thuốc vào tử cung, nếu cần, là của thú y.
Giữ chỗ nằm khô, sạch. Thay chất độn thường xuyên, dọn phân, rửa nhẹ vùng mông và đuôi bằng nước sạch.
Theo dõi việc dùng sữa. Nếu bò được thú y dùng thuốc, hỏi rõ thời gian ngừng sử dụng sữa và thịt, ghi lên cột chuồng để cả nhà cùng biết.
Đeo găng khi chạm dịch. Dịch tử cung viêm có thể chứa vi khuẩn gây bệnh cho người, nhất là khi bò sảy thai hoặc thai chết lưu. Đeo găng, rửa tay bằng xà phòng sau khi làm.
Viêm tử cung ảnh hưởng thế nào tới việc phối lại
Sau khi đẻ, tử cung bò cần thời gian để co nhỏ lại, bong lớp niêm mạc cũ và tái tạo lớp mới. Ở bò đẻ bình thường, quá trình này thường mất khoảng sáu tuần, và các tài liệu thường khuyên phối lại sau khoảng thời gian đó, cụ thể bao lâu thì nên hỏi dẫn tinh viên và thú y theo thể trạng từng con. Viêm tử cung làm quá trình này chậm lại, có khi kéo dài nhiều tháng.
Hệ quả thấy được là bò chậm lên giống lại, hoặc lên giống đều nhưng phối nhiều lần không đậu. Mỗi lần phối hỏng là thêm khoảng ba tuần chờ lần lên giống sau, thêm tiền tinh, công dẫn tinh và thức ăn nuôi bò không sinh sản. Ví dụ giả định: một con bò lẽ ra đậu thai ở lần phối đầu, nhưng do viêm âm thầm phải phối bốn lần, khoảng cách giữa hai lứa đẻ sẽ dài thêm khoảng hai tháng.
Vì thế những con bò từng đẻ khó, sót nhau hay có dịch bất thường sau đẻ nên được thú y hoặc dẫn tinh viên kiểm tra tử cung trước lần phối đầu tiên. Phối khi tử cung còn viêm không chỉ tốn công mà còn có thể đưa thêm vi khuẩn vào. Việc khám qua trực tràng và các thủ thuật kiểm tra tử cung là của người có chuyên môn.
Lịch theo dõi bò sau đẻ trong sáu tuần đầu
Một lịch theo dõi đơn giản giúp bạn không bỏ sót cả dạng viêm cấp lẫn dạng âm thầm. Các mốc dưới đây là gợi ý; cán bộ thú y địa phương có thể điều chỉnh theo đàn của bạn:
- Ngày đẻ: ghi giờ đẻ, ca đẻ dễ hay khó, có kéo thai không, giờ nhau ra.
- Mười ngày đầu: mỗi sáng đo thân nhiệt, ghi lượng ăn, lượng sữa, nhìn dịch ở đuôi và chỗ nằm; dịch hôi hoặc sốt thì gọi thú y ngay.
- Tuần thứ hai và ba: mỗi ngày nhìn đuôi, mông, nền chuồng; ghi màu dịch, có mủ hay không.
- Từ tuần thứ ba tới thứ sáu: ghi lại những lần thấy bò lên giống, dịch nhầy lúc đó trong hay có mủ.
- Trước lần phối đầu tiên: nhờ thú y hoặc dẫn tinh viên khám đánh giá tử cung với những con từng đẻ khó, sót nhau, có dịch bất thường.
- Sau lần phối: ghi ngày phối, đực hoặc tinh đã dùng, theo dõi ba tuần sau xem bò có lên giống lại không.
Lịch này nghe có vẻ nhiều việc, nhưng thực tế mỗi ngày chỉ mất vài phút nhìn và vài chữ trong sổ. Đổi lại, bạn bắt được viêm tử cung từ sớm thay vì phát hiện sau ba bốn lần phối hỏng.
Phòng viêm tử cung từ ca đẻ
Phần lớn cách phòng viêm tử cung là giữ sạch ca đẻ và giảm những ca đẻ phải can thiệp. Chuồng đẻ khô, sạch, có chất độn mới; bò được chuyển vào trước ngày dự kiến đẻ vài ngày. Người phụ đỡ đẻ rửa tay, cắt móng tay, đeo găng; dụng cụ, dây kéo được luộc hoặc rửa sạch và để khô sau mỗi lần dùng. Không thò tay vào đường sinh dục khi không cần thiết.
Trong kỳ chửa, giữ bò ở thể trạng vừa phải và phòng hạ canxi, vì bò khoẻ, cơ tử cung co tốt sau đẻ sẽ tự làm sạch tử cung nhanh hơn. Không kéo nhau, không treo vật nặng vào nhau. Tiêm phòng các bệnh gây sảy thai theo chương trình của thú y địa phương.
Cuối cùng, ghi sổ đầy đủ cho từng con: ngày đẻ, ca đẻ có khó không, nhau ra lúc nào, dịch sau đẻ ra sao, lên giống lại ngày nào, phối mấy lần mới đậu. Nhìn lại sổ sau một hai năm, bạn sẽ thấy rõ con nào cần chú ý, và trong đàn có vấn đề chung nào cần sửa.
Nếu trong một mùa đẻ có nhiều bò cùng bị viêm tử cung, hãy nhìn vào những điểm chung: cùng một chuồng đẻ, cùng một người đỡ đẻ, cùng một loại thức ăn cuối kỳ chửa, cùng đợt nắng nóng. Những điểm chung đó thường chỉ ra nguyên nhân rõ hơn mọi phỏng đoán.
Câu hỏi thường gặp
Bò đẻ xong ra dịch bao lâu thì hết?
Thường sản dịch giảm dần và gần hết trong khoảng hai ba tuần. Dịch bình thường đỏ nâu, nhầy, không hôi. Dịch còn nhiều, hôi thối hoặc chuyển thành mủ sau thời gian đó là dấu hiệu cần thú y khám.
Bò ra mủ trắng nhưng vẫn ăn khoẻ có sao không?
Có. Đó có thể là viêm nội mạc tử cung dạng âm thầm, không làm bò ốm nhưng làm bò phối khó đậu. Nên mời thú y hoặc dẫn tinh viên khám trước khi phối lại, thay vì phối rồi hỏng nhiều lần.
Có nên tự thụt rửa tử cung cho bò bằng thuốc tím không?
Không nên. Dụng cụ không vô trùng và dung dịch sai nồng độ có thể làm tổn thương niêm mạc tử cung, đẩy vi khuẩn vào sâu hơn. Việc đưa thuốc vào tử cung, nếu cần, do thú y quyết định và thực hiện.
Bò viêm tử cung có phối giống được không?
Không nên phối khi tử cung đang viêm, vì khả năng đậu thai thấp và có thể đưa thêm vi khuẩn vào. Chờ thú y xử lý xong và đánh giá tử cung đã ổn rồi mới phối, theo lời khuyên của dẫn tinh viên.
Vì sao bò phối nhiều lần không đậu?
Có nhiều lý do: phối sai thời điểm, bò lên giống ngầm, thiếu dinh dưỡng, rối loạn buồng trứng, và rất hay gặp là viêm tử cung âm thầm. Khi bò đã phối hỏng hai ba lần, nên mời thú y khám thay vì tiếp tục đổi tinh.
Sữa bò đang bị viêm tử cung có uống được không?
Nếu bò không dùng thuốc, nhiều trường hợp sữa vẫn được dùng sau khi xử lý nhiệt đúng cách, nhưng nên hỏi thú y. Nếu bò đang được điều trị bằng thuốc, phải tuân thủ thời gian ngừng sử dụng sữa theo hướng dẫn của thú y và nhãn thuốc.